KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup
Cách đây
09-01
2027
Úc
Singapore
155 Ngày
Asian Cup
Cách đây
14-01
2027
Singapore
Tajikistan
160 Ngày
Asian Cup
Cách đây
19-01
2027
Iraq
Singapore
165 Ngày
Asian Cup
Cách đây
11-01
2027
Nhật Bản
Indonesia
157 Ngày
Asian Cup
Cách đây
16-01
2027
Indonesia
Qatar
162 Ngày
Asian Cup
Cách đây
20-01
2027
Thái Lan
Indonesia
166 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Singapore và Indonesia vào 20:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jacob Mahler
90+7'
89'
Beckham Putra NugrahaIvar Jenner
89'
Jens RavenMarc Klok
Amirul Adli Bin AzmiLionel Tan Han Wei
88'
86'
Tim Geypens
82'
Marc Klok
80'
Saddil RamdaniRagnar Oratmangoen
80'
Tim GeypensWahyu Prasetyo
Lionel Tan Han Wei
77'
76'
Ryhan StewartSong-Ui Young
73'
Farhan ZulkifliGlenn Kweh
72'
69'
Rizky Eka PratamaEliano Reijnders
Shawal AnuarIlhan bin Fandi Ahmad
67'
Irfan bin Fandi AhmadHami Syahin
67'
Ilhan bin Fandi Ahmad
66'
Song-Ui Young
60'
58'
Ivar Jenner
47'
Ragnar Oratmangoen
Song-Ui Young
44'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Mahbud I.
Cahya Supriadi
1226
Abdullah N.
Reijnders E.
1418
Jacob Mahler
W. Prasetyo
314
Harun H.
Rizky Ridho
515
Lionel Tan Han Wei
Pattynama S.
2016
Syahin H.
Pamungkas D.
168
Shahiran S.
I. Jenner
187
Song Ui-young
M. Klok
2313
Stewart H.
Oratmangoen R.
1111
Glenn Kweh
Haye T.
1919
Fandi I.
Lee Baker M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 16% | 1~15 | 13% | 14% |
| 13% | 16% | 16~30 | 8% | 18% |
| 27% | 22% | 31~45 | 13% | 20% |
| 9% | 16% | 46~60 | 18% | 10% |
| 16% | 11% | 61~75 | 11% | 10% |
| 23% | 16% | 76~90 | 33% | 25% |