KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup
Cách đây
10-01
2027
United Arab Emirates
Việt Nam
156 Ngày
Asian Cup
Cách đây
15-01
2027
Việt Nam
Hàn Quốc
161 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Việt Nam và Campuchia vào 20:00 ngày 07/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gia Hung PhamTruong Tien Anh
90+2'
90'
Devit YemTum Makara
Nguyen Dinh BacLe Pham Thanh Long
89'
85'
Vanda MonSokmeng Chea
Vakhim Im
84'
Nguyen Tran Viet CuongNguyen Quang Hai
79'
Minh Gia Bao KhongPham Xuan Manh
79'
74'
Yudai Ogawa
71'
Iago FernandesYudai Ogawa
Geovane MagnoNguyen Hai Long
66'
57'
Phat SokhaSophal Dimong
Rafaelson BezerraNguyen Hoang Duc
46'
46'
Rado MonTy Sa
46'
Iago FernandesHav Soknet
Nguyen Dinh BacNguyen Hoang Duc
18'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Le Giang P.
S. Koy
17
Pham X. M.
S. Ouk
1816
Nguyen Thanh Chung
Hikaru Mizuno
520
Bui Hoang Viet Anh
Im V.
2418
Nguyen H. L.
Chea S.
2614
Nguyen Hoang Duc
Dimong S.
38
Le Pham T. L.
Yudai Ogawa
615
Truong T. A.
Bong S.
83
Nguyen Van Vi
Makara T.
159
Nguyen Dinh Bac
Sa T.
1719
Nguyen Quang Hai
Soknet H.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 2 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 2% | 1~15 | 7% | 12% |
| 8% | 17% | 16~30 | 12% | 23% |
| 16% | 17% | 31~45 | 12% | 25% |
| 12% | 23% | 46~60 | 12% | 12% |
| 19% | 12% | 61~75 | 25% | 9% |
| 32% | 23% | 76~90 | 28% | 14% |