KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/06 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mito Hollyhock và V-Varen Nagasaki vào 13:00 ngày 06/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Ryogo YamasakiMatheus Jesus
82'
Norman Campbell
Matheus Leiria Dos SantosTakumi Mase
80'
78'
Keita NakamuraMotoki Hasegawa
Yuto NagaoTaishi Semba
69'
Shohei AiharaArata Watanabe
68'
Ryo NemotoYoshiki Torikai
68'
64'
Diego PitucaHarumu Nabeshima
64'
Norman CampbellTsubasa Kasayanagi
PatryckKeisuke Tada
64'
46'
Shunya YonedaKeita Takahata
15'
Harumu Nabeshima
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
34
Nishikawa K.
Goto M.
17
Omori S.
Onaga H.
2217
Kenta Itakura
Eduardo
42
Danilo Cardoso
Egawa Y.
625
Mase T.
Sekiguchi M.
339
Hayata Yamamoto
Yamaguchi H.
58
Kato C.
Harumu Nabeshima
4419
Semba T.
Takahata K.
1711
Torikai Y.
Hasegawa M.
4110
Watanabe A.
Kasayanagi T.
3329
Keisuke Tada
Matheus Jesus
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 14% | 1~15 | 13% | 14% |
| 17% | 19% | 16~30 | 5% | 14% |
| 25% | 16% | 31~45 | 19% | 28% |
| 20% | 7% | 46~60 | 13% | 20% |
| 20% | 14% | 61~75 | 17% | 8% |
| 14% | 28% | 76~90 | 30% | 14% |