KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/06 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yokohama F Marinos và Shimizu S-Pulse vào 15:00 ngày 06/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ryo MiyaichiTaisei Inoue
90+1'
Aruto HiguchiKota Watanabe
90+1'
Taisei Inoue
89'
76'
Capixaba
Tevis AlvesTomoki Kondo
75'
Takuto KimuraRiku Yamane
74'
74'
Rinsei OhataKOZUKA Kazuki
70'
Sen TakagiYuki Honda
Amano Jun
66'
60'
Park Seung WookJelani Reshaun Sumiyoshi
46'
Koya KitagawaKai Matsuzaki
46'
Kanta ChibaToshiki Takahashi
45+5'
Yuki Honda
Jordy CrouxYuri Nascimento de Araujo
40'
Amano Jun
28'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
21
Iikura H.
Umeda T.
162
Kato R.
Yoshida Y.
2822
Tsunoda R.
Sumiyoshi J. R.
5117
Quinones J.
Honda Y.
1513
Taisei Inoue
Brunetti M.
256
Watanabe K.
Kozuka K.
8128
Yamane R.
Yumiba M.
1730
Yuri Araujo
Matsuzaki K.
2140
Amano J.
Takahashi T.
3824
Kondo T.
Oh Se-Hun
99
Tanimura K.
Capixaba
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 53.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 9% | 13% |
| 12% | 18% | 16~30 | 15% | 13% |
| 18% | 12% | 31~45 | 11% | 13% |
| 24% | 21% | 46~60 | 11% | 4% |
| 22% | 18% | 61~75 | 15% | 23% |
| 16% | 21% | 76~90 | 36% | 30% |