KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
15/07 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-07
2026
Grotta Seltjarnarnes
KFR Aegir
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
24-07
2026
UMF Afturelding
Grotta Seltjarnarnes
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
03-08
2026
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
19 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-07
2026
Grindavik
IR Rây-kia-vích
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
25-07
2026
Volsungur Husavik
Grindavik
10 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
30-07
2026
Grindavik
Leiknir Reykjavik
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grotta Seltjarnarnes và Grindavik vào 01:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Eysteinn Runarsson
90+1'
Gunnleifur Gunnleifsson
51'
Ingi Eysteinsson Runar
Hrannar Magnusson
23'
6'
Haraldur Eysteinsson

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.1
2Bàn thua1.5
15.4Bị sút trúng mục tiêu15.2
6.4Phạt góc5.3
2Thẻ vàng1.9
49.4%Phạm lỗi44.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%11%1~155%10%
18%11%16~309%21%
18%11%31~4519%25%
13%14%46~6023%12%
16%26%61~757%11%
19%19%76~9027%16%