KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
07/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Deportivo Maldonado vào 01:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nahuel Da Silva
90+4'
Franco Pizzichillo
90+4'
Kevin Silva
90+3'
90+3'
Jorge Hernan Menosse Acosta
Franco Pizzichillo
87'
81'
Lucas Javier NunezSantiago Cartagena Listur
80'
Hernan PetrikFacundo Tealde Sassano
Bautista KociubinskiEduardo Aguero
80'
Luka AndradeGonzalo Montes Calderini
80'
Gonzalo Montes Calderini
78'
74'
Guillermo LopezChristian Tabo
74'
Gonzalo LarrazabalRenato Cesar Perez
69'
Nicolas FuicaSantiago Ramirez
Nahuel Da SilvaFacundo Silvera Paz
57'
Ramiro LecchiniSebastian Caceres
57'
56'
Facundo Tealde SassanoMatias Espindola
47'
Renato Cesar PerezSantiago Cartagena Listur
43'
Santiago Ramirez
Facundo Silvera Paz
35'
9'
Santiago Ramirez
Ederson Salomon Rodriguez Lima
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
13
Rodriguez G.
Diego Segovia
2526
Silvera F.
Juan Martin Ginzo
424
Kagelmacher G.
Menosse H.
33
Silva K.
Tealde F.
1917
Eduardo Aguero
Ramos J.
2220
Montes G.
Espindola M.
218
Siles P.
Gonzalez M.
832
Caceres S.
Cartagena S.
2810
Obregon E.
Ramirez S.
179
Rodriguez S.
Tabo C.
145
Pizzichillo F.
Cesar R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 4.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 15% | 13% |
| 24% | 12% | 16~30 | 15% | 13% |
| 14% | 20% | 31~45 | 39% | 20% |
| 18% | 16% | 46~60 | 9% | 6% |
| 12% | 8% | 61~75 | 9% | 27% |
| 18% | 31% | 76~90 | 12% | 17% |