KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
11-06
2026
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hải Phòng và Thép Xanh Nam Định vào 18:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
55'
Ho Minh Ding
45+1'
39'
Lam Ti Phong
35'
Đội hình
Chủ
Khách
27
Nguyen Nhat Minh
Duong Thanh Hao
39
Nguyen Huu Nam
Ly Cong Hoang Anh
8895
Joel
Tran V. K.
1319
Le Manh Dung
Dang Van Toi
532
Thanh Long Pham
Tran Van Cong
1688
Luiz Antonio
Marlos Brenner
3514
Nguyen Thai Hoc
Lam T. P.
3931
Nguyen T.
Nguyen Phong Hong Duy
74
Dam T. D.
Nguyen Van Vi
1730
Luong Hoang Nam
Vu Phong Le
2311
Ho Minh Di
Nguyen Van Toan
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 8% | 17% |
| 12% | 15% | 16~30 | 13% | 5% |
| 21% | 20% | 31~45 | 13% | 26% |
| 8% | 15% | 46~60 | 17% | 14% |
| 21% | 15% | 61~75 | 22% | 5% |
| 23% | 20% | 76~90 | 24% | 29% |