KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/06 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Becamex Bình Dương và Hoàng Anh Gia Lai vào 18:00 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi
88'
76'
Nguyen Tran Viet Cuong
60'
58'
45+4'
39'
Gia Bao Tran
32'
12'
Bui Vi Hao
4'
Đội hình
Chủ
Khách
33
Thanh Kien Nguyen
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
3311
Bui V. H.
Marciel
108
Phan Thanh Hau
Gia Bao Tran
167
Nguyen Tran Viet Cuong
Vo P. B.
383
Tran Hoang Bao
Vinh Nguyen Hoang
2325
Tran Minh Toan
Tran Trung Kien
2510
Vo Hoang Minh Khoa
Dinh Q. K.
52
Ngo Tung Quoc
Gabriel Conceicao
921
Tran Dinh Khuong
Van Trieu Nguyen
1539
Kizito G.
Minh Tam Nguyen
1216
Nguyen Thanh Nhan
Nguyen Huu Anh Tai
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 42.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 12% | 6% |
| 16% | 10% | 16~30 | 21% | 8% |
| 18% | 15% | 31~45 | 14% | 26% |
| 16% | 10% | 46~60 | 12% | 10% |
| 13% | 13% | 61~75 | 19% | 20% |
| 21% | 31% | 76~90 | 19% | 28% |