KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Thụy Điển
Romania
111 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
29-09
2026
Romania
Bosnia & Herzegovina
114 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
03-10
2026
Ba Lan
Romania
118 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
25-09
2026
Bồ Đào Nha
Wales
110 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
27-09
2026
Đan Mạch
Wales
112 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
02-10
2026
Wales
Na Uy
117 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Romania và Wales vào 00:45 ngày 07/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Ronan KpakioNeco Williams
Adrian Rusu
87'
Adrian RusuMatei David
80'
79'
David Brooks
71'
Sorba ThomasDaniel James
71'
Chris MephamKai Andrews
71'
Cameron CongreveBrennan Johnson
Matei DavidNicolae Stanciu
70'
63'
David BrooksDaniel James
Mihai PopescuMatei Ilie
62'
Olimpiu Vasile MorutanCristian Baluta
62'
Catalin CirjanDarius Dumitru Olaru
62'
Denis DragusLouis Munteanu
62'
61'
David BrooksNathan Broadhead
61'
Connor RobertsRhys Norrington-Davies
61'
Louie KoumasKieffer Moore
Florinel ComanDarius Dumitru Olaru
52'
Stefan TarnovanuOtto Hindrich
46'
Adrian RusuAndrei Burca
46'
Florinel ComanStefan Baiaram
46'
Andrei BorzaLisav Eissat
46'
Tony StrataDeian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
46'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Hindrich O.
Ward D.
1217
Eissat L.
Williams N.
313
M.Ilie
Rodon J.
615
Burca A.
Ampadu E.
523
Sorescu D.
Norrington-Davies R.
1822
Vlad Dragomir
Sheehan J.
226
Baluta T.
Andrews K.
1010
Stanciu N.
Johnson B.
1111
Baiaram S.
Broadhead N.
2319
Munteanu L.
James D.
208
Olaru D.
Moore K.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 62.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 25% | 11% |
| 19% | 13% | 16~30 | 13% | 23% |
| 17% | 21% | 31~45 | 13% | 9% |
| 14% | 15% | 46~60 | 19% | 9% |
| 5% | 13% | 61~75 | 2% | 23% |
| 30% | 21% | 76~90 | 25% | 21% |