KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
08/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerro Montevideo và CA Penarol vào 01:00 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Andreas Madruga
Jairo Amaro
79'
Santiago Martin Paiva MattosIvan Valenzuela
78'
78'
Lucas Camilo Hernandez PerdomoEmanuel Gularte
69'
Diego Sebastian Laxalt SuarezJavier Cabrera
Rodrigo MederosTiago Rijo
65'
57'
Abel Hernandez
56'
Abel HernandezFacundo Agustin Batista Ochoa
Nahuel SoriaAugusto Cambon Rosas
46'
Matias Ocampo
31'
20'
Facundo Agustin Batista Ochoa
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
12
Irrazabal Y.
Aguerre W.
296
Bregante F.
Barboza B.
365
Alejo Macelli
Lemos M.
316
Guasone J.
Gularte E.
424
Valenzuela I.
Olivera M.
1531
Amaro J.
Jesus Trindade
2177
Ocampo M.
Cabrera J.
710
Aleman B.
Fernandez R.
833
Tiago Rijo
Darias E.
1327
Barros C.
L.Umpiérrez
3228
Augusto Cambon Rosas
Batista F.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 3.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 9% | 21% |
| 13% | 22% | 16~30 | 11% | 9% |
| 30% | 12% | 31~45 | 25% | 30% |
| 4% | 15% | 46~60 | 11% | 12% |
| 4% | 7% | 61~75 | 13% | 12% |
| 34% | 27% | 76~90 | 29% | 9% |