KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
18-06
2026
Anh
Croatia
10 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
24-06
2026
Panama
Croatia
16 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
28-06
2026
Croatia
Ghana
20 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
26-09
2026
Slovenia
Scotland
110 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
30-09
2026
Slovenia
Bắc Macedonia
114 Ngày
UEFA Nations League
Cách đây
04-10
2026
Thụy Sĩ
Slovenia
118 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Croatia và Slovenia vào 01:45 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mario PasalicJosip Stanisic
90+3'
89'
David ZecVanja Drkusic
83'
Andraz Sporar
Josip SutaloMartin Erlic
82'
Luka SucicMarco Pasalic
64'
Nikola VlasicIvan Perisic
64'
64'
David BrekaloJaka Bijol
64'
Andraz SporarZan Vipotnik
64'
Aljosa MatkoTjas Begic
Mario PasalicLuka Modric
57'
Luka ModricIvan Perisic
51'
Igor MatanovicAnte Budimir
46'
Martin BaturinaAndrej Kramaric
46'
Petar SucicMateo Kovacic
46'
16'
Srdjan KuzmicZan Karnicnik
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
Livakovic D.
Oblak J.
14
Gvardiol J.
Karnicnik Z.
23
Pongracic M.
M.Ratnik
425
Erlic M.
Bijol J.
62
Stanisic J.
Drkusic V.
218
Kovacic M.
Janza E.
1310
Modric L.
Begic T.
1114
Perisic I.
Gnezda Cerin A.
229
Kramaric A.
Lovric S.
824
M.Pašalić
Danijel Sturm
1511
Budimir A.
Vipotnik Z.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 64.7% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 18% | 17% |
| 16% | 27% | 16~30 | 12% | 20% |
| 17% | 9% | 31~45 | 25% | 14% |
| 11% | 11% | 46~60 | 15% | 22% |
| 20% | 20% | 61~75 | 3% | 11% |
| 20% | 18% | 76~90 | 25% | 14% |