KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
08/06 03:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
14-06
2026
Club Atletico Colegiales
San Martin Tucuman
5 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
20-06
2026
Patronato Parana
San Martin Tucuman
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-06
2026
Temperley
San Martin Tucuman
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
15-06
2026
Quilmes
Gimnasia yTiro
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
20-06
2026
Quilmes
Atletico Atlanta
12 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-06
2026
Club Atletico Colegiales
Quilmes
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Martin Tucuman và Quilmes vào 03:30 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tiago PenalbaGuillermo Rodriguez
90+3'
90+3'
Ramiro MartinezAxel Batista
90+3'
Gabriel VazquezAgustin Lavezzi
Benjamin BorasiLuca Arfaras
79'
76'
Mauro Raul FernandezUlises Vera
74'
Alexis Dominguez Ansorena
Lucas DiarteNahuel Gallardo
73'
Gonzalo Emanuel RodriguezAlexis Nicolas Castro
73'
Santiago BrinoneElias Sebastian Lopez
73'
71'
Alexis Dominguez AnsorenaAaron Spetale
Nicolas Ferreyra
68'
50'
Juan Yangali
40'
Thomas Ortega
Elias Sebastian Lopez
18'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
N.Manganelli
Marinelli G.
13
Gallardo N.
Martin Vallejos
46
Parnisiari E.
Rasso I.
22
Ferreyra N.
Kippes A.
64
Lopez E.
Ortega T.
311
Juarez J. E.
Juan Yangali
810
Castro N.
Agustin Bolivar
55
Rodriguez G.
Axel Batista
108
Laureano Rodriguez
Ulises Vera
117
Arfaras L.
Agustin Lavezzi
79
Diego Diellos
Spetale A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 6.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 2% | 1~15 | 5% | 16% |
| 22% | 14% | 16~30 | 16% | 13% |
| 19% | 22% | 31~45 | 32% | 13% |
| 12% | 17% | 46~60 | 13% | 19% |
| 16% | 20% | 61~75 | 13% | 11% |
| 16% | 22% | 76~90 | 18% | 25% |