KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Division 1
08/06 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Division 1
Cách đây
23-07
2026
FK Gazalkent
Metallurg Bekobod
44 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
28-07
2026
Metallurg Bekobod
FC Lochin
49 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
02-08
2026
Aral Nukus
Metallurg Bekobod
54 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
23-07
2026
Fergana University
FC Lochin
44 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
28-07
2026
Yaypan FK
Fergana University
49 Ngày
Uzbekistan Division 1
Cách đây
02-08
2026
Fergana University
Qiziriq Football Club
54 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metallurg Bekobod và Fergana University vào 21:00 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Doniyorjon Narzullaev
89'
Jasurbek Khakimov
77'
Doston Abdulkhaev
76'
Branimir Jocic
69'
Navruzbek Iminjonov
64'
Navruzbek Iminjonov
26'
Armin Bosnjak
16'
Navruzbek Iminjonov
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 11% | 1~15 | 16% | 11% |
| 19% | 12% | 16~30 | 10% | 15% |
| 17% | 16% | 31~45 | 24% | 15% |
| 12% | 16% | 46~60 | 16% | 11% |
| 21% | 14% | 61~75 | 5% | 17% |
| 24% | 27% | 76~90 | 27% | 28% |