KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
08/06 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
11-06
2026
Malaga
Las Palmas
3 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
11-06
2026
Malaga
Las Palmas
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Las Palmas và Malaga vào 02:00 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivan MedinaLorenzo Amatucci
87'
82'
Darko BrasanacCarlos Dotor
82'
Adrian NinoChupete
Iker Bravo SolanillaJese Rodriguez Ruiz
67'
Jonathan Viera RamosManuel Fuster
67'
64'
Rafa RodriguezDaniel Lorenzo Guerrero
Estanis PedrolaPejino
61'
57'
David LarrubiaDaniel Lorenzo Guerrero
Enrique Clemente
55'
46'
Joaquin Munoz BenavidesAaron Ochoa
Marvin Olawale Akinlabi Park
45'
41'
Francisco Javier Montero RubioEinar Galilea Azaceta
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Horkas D.
Herrero A.
15
Clemente E.
Puga C.
33
Marmol M.
Murillo D.
164
Alex Suarez
Galilea E.
42
Marvin
Rafita
3124
Pejino
Larrubia D.
1020
Concepcion R. K.
Izan Merino
2316
Amatucci L.
Lorenzo Guerrero D.
2218
Miyashiro T.
Ochoa A.
3514
Fuster M.
Dotor C.
1210
Jese
Chupete
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 13% | 7% |
| 20% | 6% | 16~30 | 10% | 12% |
| 18% | 22% | 31~45 | 16% | 12% |
| 18% | 19% | 46~60 | 10% | 15% |
| 8% | 6% | 61~75 | 21% | 22% |
| 18% | 32% | 76~90 | 27% | 30% |