KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
08/06 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Louisville City FC
Brooklyn FC
6 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
18-06
2026
Indy Eleven
Brooklyn FC
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-06
2026
Brooklyn FC
Tampa Bay Rowdies
13 Ngày
USA L1
Cách đây
14-06
2026
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves
6 Ngày
USA L1
Cách đây
20-06
2026
Westchester SC
Portland Hearts of Pine
12 Ngày
USA L1
Cách đây
25-06
2026
Portland Hearts of Pine
Richmond Kickers
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brooklyn FC và Portland Hearts of Pine vào 02:30 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vuk Latinovich
75'
Markus AndersonAbdoulaye Kante
70'
60'
Kemali Green
57'
Jay Tee Kamara
Thomas VancaeyezeeleChristopher Olney Jr
55'
Stefan StojanovicMalik Pinto
45+2'
Stefan StojanovicGabriel Alves
36'
19'
Brecc Evans
Markus AndersonThomas Vancaeyezeele
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 14 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 4% | 8% |
| 21% | 10% | 16~30 | 9% | 8% |
| 35% | 20% | 31~45 | 22% | 22% |
| 0% | 12% | 46~60 | 13% | 15% |
| 28% | 23% | 61~75 | 18% | 20% |
| 0% | 21% | 76~90 | 31% | 22% |