KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu quốc tế
09/06 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
15-06
2026
Hà Lan
Nhật Bản
6 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
21-06
2026
Hà Lan
Thụy Điển
11 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
26-06
2026
Tunisia
Hà Lan
17 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
18-06
2026
Uzbekistan
Colombia
9 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
24-06
2026
Bồ Đào Nha
Uzbekistan
14 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
28-06
2026
D.R. Congo
Uzbekistan
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Lan và Uzbekistan vào 01:45 ngày 09/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cody Gakpo
90+7'
90+2'
Igor Sergeev
Guus Til
87'
85'
Otabek Shukurov
78'
Jamshid IskanderovAbbosbek Fayzullayev
78'
Igor SergeevEldor Shomurodov
Crysencio Summerville
75'
Guus TilFrenkie De Jong
72'
67'
Rustamjon Ashurmatov
Mark FlekkenBart Verbruggen
67'
Brian BrobbeyDonyell Malen
65'
54'
Dostonbek KhamdamovOston Urunov
Cody Gakpo
32'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Verbruggen B.
Yusupov U.
115
van de Ven M.
Ashurmatov R.
54
van Dijk V.
Khusanov A.
26
van Hecke J. P.
Jakhongir Urozov
2722
Dumfries D.
Sayfiyev F.
414
Reijnders T.
Mozgovoy A.
621
de Jong F.
Shukurov O.
78
Gravenberch R.
Nasrulloev S.
1311
Gakpo C.
Fayzullayev A.
2218
Malen D.
Urunov O.
1124
Summerville C.
Shomurodov E.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 6% | 1~15 | 14% | 19% |
| 16% | 18% | 16~30 | 17% | 19% |
| 8% | 14% | 31~45 | 25% | 23% |
| 18% | 13% | 46~60 | 3% | 19% |
| 12% | 18% | 61~75 | 14% | 0% |
| 26% | 27% | 76~90 | 21% | 19% |