KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
08/06 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FUS Fath Union Sportive Rabat và DHJ Difaa Hassani Jadidi vào 23:00 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Mostakime A.Abdellah Ziani
87'
Imad SabikRomuald Dacosta
Oussama RaouiOussama Soukhane
83'
Ismail MoutarajiAmine Souane
76'
73'
Oussama BenchchaouiZakaria Oubraim
Chouaib Faidi
69'
Arthur GitegoLamine Diakite
67'
Chouaib FaidiAli El Harrak
67'
65'
Achraf El IdrissiMouad Mouchtanim
65'
Romuald DacostaAbderrazak Ennakouss
Oussama Soukhane
63'
62'
Mouad Mouchtanim
Lamine Diakite
59'
23'
Youssef Michte
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
36
Lakred A.
Babacar Niasse
3047
Soukhane O.
Abdoulaye Sanogo
532
Cofi Salaheddine
Bentarcha M.
1440
Fernando Data Chamboco
Hamza Malki
322
El Mhassani H.
Zakaria Oubraim
243
El Msane A.
Michte Y.
885
Serrhat Anas
El Idrissi Bouzidi B.
611
Diakite L.
Abaaziz S.
238
Mahir A.
Mouad Mouchtanim
1014
Amine Souane
Ennakouss A.
1730
El Harrak A.
Abdellah Ziani
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 2% | 1~15 | 14% | 15% |
| 15% | 16% | 16~30 | 11% | 12% |
| 20% | 18% | 31~45 | 20% | 22% |
| 9% | 10% | 46~60 | 17% | 15% |
| 13% | 18% | 61~75 | 11% | 10% |
| 34% | 32% | 76~90 | 23% | 25% |