KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
09/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và IRT Itihad de Tanger vào 01:00 ngày 09/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Amine El MaswabMounir Chouiar
90+3'
Younes El KaabiOussama Lamlioui
79'
Amine AzriMohamed El Morabit
74'
Rayane AabidAyoub Khairi
74'
71'
Papa GayeMohamed El Arouch
71'
Ahmed ChentoufHamza El Mouden
Youssef Mehri
58'
Oussama Lamlioui
45+8'
45+6'
Bilal El Ouadghiri
45'
Oussama Al AizKiani Zakaria
10'
Faouzi Abdoul MutalibEnnaama El Bellali
6'
Hamza El Mouden
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
22
Zniti A.
El Ouaad A.
13
Sadil M.
Bilal O.
64
Haddadi O.
Saoud M.
427
Kandouss I.
Gaddarine Badr
9733
Boukhriss E.
Kiani Zakaria
2217
Labhiri Y.
El Mouden H.
218
Khairi A.
El Bellali E.
2011
Mehri Y.
Lamrabat A.
2310
El Morabit M.
Mohamed El Arouch
1023
Chouiar M.
Jawad Rhabra
199
Lamlioui O.
Maali A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 14% | 5% |
| 15% | 13% | 16~30 | 14% | 7% |
| 15% | 13% | 31~45 | 3% | 20% |
| 10% | 16% | 46~60 | 14% | 17% |
| 21% | 13% | 61~75 | 21% | 23% |
| 28% | 30% | 76~90 | 32% | 25% |