KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
09/06 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympique Dcheira và Hassania Agadir vào 03:00 ngày 09/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Ahadad HamidBaba Bello Ilou
89'
Nassim OuammouAbderrahmane Qassaq
Ibrahim Doumbia
83'
81'
Fahd Bendahmane
Amine Aghou
77'
Amine AghouR. Abardy
75'
70'
Mohamed BakhkhachAbdelali Ait Brayim
70'
Fahd BendahmaneMohammad Ounnajem
64'
Jalal Tachtach
Mohammed AdjarMounir El Gouj
61'
Yassine JabraneMohamed Habbali
61'
46'
Mehdi AkoumiMohamed Katiba
Mounir El Gouj
30'
27'
Baba Bello IlouAbderrahmane Qassaq
22'
Mohamed Katiba
Ibrahim DoumbiaCheick Keita
17'
13'
Soulaiman El Amrani
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-2-3 Khách
1
Idar M.
Abyir B.
6137
Hamza Janan Allah
Cabral E.
1932
Cheick Keita
Soulaiman El Amrani
305
Ameur Aboujemaa
Beye A.
2515
Ait Brayem H.
Mouad Bahsain
610
Hamza Saoud
Tachtach J.
521
Mounir El Gouj
Kassak A.
27
Habbali M.
Katiba M.
202
Bennadi A.
Ait Brayim A.
1413
Amzili B.
Bello Ilou B.
1762
Abardy R.
Ounajem M.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 50.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 10% | 19% |
| 9% | 13% | 16~30 | 17% | 21% |
| 6% | 29% | 31~45 | 21% | 19% |
| 15% | 8% | 46~60 | 13% | 5% |
| 18% | 8% | 61~75 | 17% | 13% |
| 30% | 27% | 76~90 | 19% | 21% |