KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
Cách đây
02-08
2026
The Strongest
Aurora
8 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
05-08
2026
Independiente Petrolero
Aurora
10 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
01-08
2026
Real Tomayapo
Academia del Balompie Boliviano
7 Ngày
VĐQG Bolivia
Cách đây
05-08
2026
Academia del Balompie Boliviano
Real Oruro
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aurora và ABB vào 06:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Riascos J.
90
Ruben Cordano
85
Harrison Arley MojicaJair Torrico Camacho
69
Henry VacaErwin Junior Sanchez
69
Alan TerrazasMichael Rangel
56
46
Riascos J.Carlos Jemio
Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
45
Jair Torrico Camacho
21
34
46
Marco SalazarAlejandro Rene Bejarano Sajama
47
Riascos J.
69
Denilson Valda
Alan TerrazasRodrigo Luis Ramallo Cornejo
69
76
Gary ReaEmanuel Paniagua
Joel TerrazasLeandro Barro
89
90
Layonel FigueroaDenilson Choque
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Cordano R.
Cuellar J.
2521
Ortiz M.
Denilson Valda
7522
Velazquez J.
Carlos Jemio
143
Barboza L.
Seimandi A.
555
Alfredo Amarilla
Reyes J.
2219
Sanchez E.
Bejarano A.
3016
Leandro Barro
Paniagua E.
1010
Ramallo R.
Chumacero A.
370
Torrico J.
Denilson Choque
348
Leonardo Viviani
Fajardo J. F.
119
Rangel M.
Rojas J.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.6 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 2% | 1~15 | 7% | 8% |
| 13% | 17% | 16~30 | 14% | 15% |
| 25% | 17% | 31~45 | 17% | 26% |
| 11% | 20% | 46~60 | 10% | 10% |
| 25% | 20% | 61~75 | 12% | 19% |
| 13% | 22% | 76~90 | 38% | 20% |