KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Georgia
18/06 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
23-06
2026
Torpedo Kutaisi
Spaeri FC
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Metalurgi Rustavi
Torpedo Kutaisi
51 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Torpedo Kutaisi
FC Saburtalo Tbilisi
58 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
24-06
2026
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Dinamo Batumi
FC Gagra
51 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Samgurali Tskh
Dinamo Batumi
58 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torpedo Kutaisi và Dinamo Batumi vào 00:00 ngày 18/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Ismailov S.
71'
Luka Lakvekheliani
Giorgi Arabidze
60'
53'
Uerdi MaraNika Kalandarishvili
Dato Bukiya
42'
41'
Artem Milchenko
26'
Dmitri MandricencoUerdi Mara
22'
Dmitri MandricencoGuram Japaridze

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.6
1Bàn thua1.5
10.3Bị sút trúng mục tiêu11.2
5.1Phạt góc6.1
1.9Thẻ vàng2.1
54.1%Phạm lỗi52.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%21%1~1520%10%
9%13%16~306%9%
14%24%31~4516%10%
20%10%46~6016%16%
16%10%61~7516%24%
22%18%76~9023%27%