KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
18/06 08:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
21-06
2026
Forward Madison FC
New York Cosmos
2 Ngày
USA L1
Cách đây
02-07
2026
Spokane Velocity
Forward Madison FC
13 Ngày
USA L1
Cách đây
05-07
2026
Forward Madison FC
South Georgia Tormenta FC
16 Ngày
USA L1
Cách đây
21-06
2026
Richmond Kickers
Fort Wayne FC
2 Ngày
USA L1
Cách đây
05-07
2026
Fort Wayne FC
Spokane Velocity
16 Ngày
USA L1
Cách đây
16-07
2026
Knoxville troops
Fort Wayne FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Forward Madison FC và Fort Wayne FC vào 08:30 ngày 18/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roman Torres
86'
Collin McCamy
84'
82'
80'
Jon Jordan
60'
Ryan Becher
45'
Lilian Ricol
Joshua BolmaRyan Carmichael
28'
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 16.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 20% | 1~15 | 10% | 18% |
| 25% | 5% | 16~30 | 12% | 21% |
| 22% | 28% | 31~45 | 22% | 12% |
| 5% | 14% | 46~60 | 18% | 12% |
| 15% | 17% | 61~75 | 16% | 18% |
| 25% | 11% | 76~90 | 22% | 12% |