KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL Championship Mỹ
18/06 06:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA ULOC
Cách đây
21-06
2026
Lexington
Indy Eleven
2 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
05-07
2026
Indy Eleven
Charleston Battery
16 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
16-07
2026
Miami FC
Indy Eleven
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
21-06
2026
Brooklyn FC
Tampa Bay Rowdies
2 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
05-07
2026
Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC
16 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-07
2026
Sporting Jax
Brooklyn FC
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Indy Eleven và Brooklyn FC vào 06:05 ngày 18/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 19% | 1~15 | 2% | 4% |
| 4% | 14% | 16~30 | 14% | 16% |
| 9% | 33% | 31~45 | 21% | 20% |
| 29% | 9% | 46~60 | 21% | 12% |
| 27% | 23% | 61~75 | 9% | 16% |
| 15% | 0% | 76~90 | 29% | 32% |