KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Premier League Nữ - Australia
14/07 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
19-07
2026
Nữ Boroondara Eagles
Melbourne Victory FC Youth(W)
4 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
24-07
2026
Nữ Boroondara Eagles
Spring Hills FC (W)
9 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
08-08
2026
Nữ Alamein
Nữ Boroondara Eagles
24 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
18-07
2026
Avondale FC (W)
Nữ Preston Lions
3 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
24-07
2026
Nữ Preston Lions
Nữ Keilor Park
9 Ngày
Premier League Nữ - Australia
Cách đây
08-08
2026
Melbourne City Youth(W)
Nữ Preston Lions
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Boroondara Eagles và Nữ Preston Lions vào 17:30 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
51'
42'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua1.8
10.6Bị sút trúng mục tiêu11.4
4.5Phạt góc5.6
0.7Thẻ vàng1.3
47.3%Phạm lỗi53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%7%1~1519%15%
5%10%16~307%13%
24%23%31~4517%20%
16%25%46~6017%18%
20%7%61~7517%20%
20%25%76~9019%13%