KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
20/06 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
28-06
2026
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
04-07
2026
Trans Narva
Levadia Tallinn
14 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
Caernarfon
Levadia Tallinn
19 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
28-06
2026
Nomme JK Kalju
Paide Linnameeskond
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
03-07
2026
FC Nomme United
Nomme JK Kalju
13 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
Nomme JK Kalju
Linfield FC
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levadia Tallinn và Nomme JK Kalju vào 21:00 ngày 20/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Daniil Tarassenkov
Bubacarr Tambedou
90+4'
82'
Daniil TarassenkovEnrique Esono Lotar Eyang
Bubacarr Tambedou
79'
76'
Godwin Chinemeren
69'
Godwin ChinemerenTiago Baptista
Maksimilian SkvortsovMark Oliver Roosnupp
69'
Enock OtooJoao Pedro
69'
67'
57'
Daniil SotsugovAleksandr Nikolajev
Rommi Siht
53'
46'
Mihhail OrlovIbrahim Jabir
Alexandre Lopes GomesKaua
46'
Kaua
43'
40'
Enrique Esono Lotar Eyang
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-3-1-2 Khách
99
Vallner K. A.
Henri Perk
129
Joseph Saliste
Uku Korre
520
Nwankwo A.
Vukusic R.
464
Tanel Tammik
Modou Tambedou
2071
Kaua
Nikolajev A.
226
Peetson R.
Vastsuk B.
595
Mark Oliver Roosnupp
Rommi Siht
2611
Ainsalu M.
Nikita Ivanov
1036
Joao Pedro
Tiago Baptista
219
Tambedou B.
Lotar Eyang E. E.
1710
Wendell
Jabir I.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 8.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 57.4% | Phạm lỗi | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 15% | 1~15 | 12% | 17% |
| 18% | 15% | 16~30 | 12% | 25% |
| 15% | 16% | 31~45 | 12% | 10% |
| 10% | 13% | 46~60 | 15% | 25% |
| 18% | 20% | 61~75 | 15% | 14% |
| 15% | 18% | 76~90 | 27% | 7% |