KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
20/06 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
24-06
2026
Zhenis
Kaisar Kyzylorda
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-06
2026
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
04-07
2026
Kaisar Kyzylorda
Irtysh Pavlodar
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-06
2026
Ulytau Zhezkazgan
Ordabasy
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
04-07
2026
Ordabasy
Ulytau Zhezkazgan
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
11-07
2026
Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kaisar Kyzylorda và Ulytau Zhezkazgan vào 22:00 ngày 20/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Maksim Chalkin
86'
Vadim AfanasenkoKotaro Kishi
86'
Kuandyk NursultanovArthur Bougnone
79'
Abzal TaubayBeka Vachiberadze
Muslim ZhumatBakdaulet Konlimkos
73'
Miqueias Cabral Evaristo
73'
71'
Rinat SerikkulHiroki Harada
71'
Bakdaulet ZulfikarovAriagner Smith
Stefan Bukorac
62'
Ersultan KaldybekovThomas Jones
60'
51'
Ariagner Smith
Aliyar MukhamedNurdaulet Agzambayev
46'
Sagi Sovet
43'
42'
David Anane Martin
38'
Maksim Chalkin
18'
Sergey Keiler
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Nurimzhan Salaydin
Nepogodov D.
143
Klaidher Macedo
Maksim Chalkin
425
Bukorac S.
Georgiy Bugulov
2815
Niyaz Idrisov
Bukhal G.
2512
Sovet S.
Keiler S.
342
Miqueias Cabral Evaristo
Kotaro Kishi
724
Cuckic N.
Arthur Bougnone
1847
Konlimkos B.
Beka Vachiberadze
870
Imoh Ezekiel
Harada H.
149
Agzambayev N.
Martin D.
9014
Jones T.
Smith A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 42.1% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 17% | 1~15 | 18% | 11% |
| 12% | 10% | 16~30 | 22% | 6% |
| 34% | 24% | 31~45 | 6% | 15% |
| 6% | 3% | 46~60 | 10% | 15% |
| 12% | 10% | 61~75 | 8% | 13% |
| 9% | 27% | 76~90 | 33% | 31% |