KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
21/06 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
23-06
2026
FC Gomel
Yenisey Krasnoyarsk
2 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
FC Gomel
5 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
BATE Borisov
FC Gomel
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Dnepr Mogilev
Neman Grodno
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
FK Vitebsk
Dnepr Mogilev
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dnepr Mogilev
FC Minsk
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gomel và Dnepr Mogilev vào 00:30 ngày 21/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dmitriy EmelyanovTimofey Simanenka
85'
Aleksei GavrilovichPavel Pashevich
85'
Evgeni BarsukovDmitriy Lisakovich
85'
80'
Roman PiletskiyEgor Karpitskiy
76'
Fedor YurkevichNikita Krasnov
Viktor SotnikovKirill Danilin
71'
Kirill LeonovichDenis Kovalevich
70'
Vadim MartinkevichDamir Shaykhtdinov
63'
57'
Kirill ZabelinAndrey Denisyuk
Timofey SimanenkaViktor Sotnikov
36'
14'
Timofey Martynov

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
49
Artem Karatai
Gushchenko D.
77
14
Pashevich P.
Shemruk A.
18
90
Georgiy Kukushkin
Aleksey Dunaev
23
16
Igor Zayats
Rusak S.
8
43
Damir Shaykhtdinov
Kasarab M.
15
19
Daniil Silinskiy
Denisyuk A.
29
33
Sotnikov V.
Vadim Harutyunyan
89
13
Dmitriy Lisakovich
Nikita Krasnov
55
21
Denis Kovalevich
Kirilenko K.
88
11
Timofey Simanenka
Martynov T.
11
23
Danilin K.
Karpitski E.
21
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng0.9
1Bàn thua1.7
7.8Bị sút trúng mục tiêu10.2
5.1Phạt góc5.6
2.3Thẻ vàng2.4
14.1Phạm lỗi13.7
52.8%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~1521%15%
16%19%16~3013%17%
18%16%31~4516%14%
16%21%46~6013%17%
14%14%61~7513%14%
19%14%76~9021%21%