KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
20/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Dinamo Minsk
FK Vitebsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
FK Vitebsk
Dnepr Mogilev
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Arsenal Dzyarzhynsk
FK Vitebsk
20 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
27-06
2026
Dinamo Brest
FC Minsk
6 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
04-07
2026
Naftan Novopolock
Dinamo Brest
13 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
11-07
2026
Dinamo Brest
Slavia Mozyr
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Vitebsk và Dinamo Brest vào 22:30 ngày 20/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Igor Malashchitsky
90+2'
Nikita BurakDenis Grechiho
Pesnyak D.Yevgeniy Krasnov
86'
84'
Vladislav LozhkinEgor Kortsov
81'
Igor Zenkovich
Evgeniy NovykhMaksim Kuntsevich
77'
Zakhar ChervyakovSergey Tikhonovskiy
77'
77'
Denis Grechiho
73'
Denis LevitskiyEgor Khralenkov
73'
Dusan BakicDenis Kovalevich
Ruslan TeverovRoman Lisovskiy
62'
Marin ZgombaRoman Minaev
62'
40'
Egor KortsovAleksey Butarevich
Roman LisovskiyYevgeniy Krasnov
19'
3'
Denis Grechiho
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
50
Goylo N.
Malashchitsky I.
3522
Egorov S.
Stepanov N.
1823
Naumov N.
Pavlovets A.
226
Kirill Rodionov
Kovel M.
515
Kuntsevich M.
Yuzepchuk R.
7710
Yevhen Protasov
Zenkov I.
9930
Bashilov M.
Butarevich A.
4426
Tikhonovskiy S.
Egor Khralenkov
620
Krasnov Y.
Grechikho D.
197
Lisovskiy R.
Egor Kortsov
2477
Minaev R.
Denis Kovalevich
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 9% | 13% |
| 22% | 18% | 16~30 | 20% | 13% |
| 22% | 21% | 31~45 | 20% | 16% |
| 2% | 10% | 46~60 | 22% | 5% |
| 19% | 18% | 61~75 | 11% | 19% |
| 11% | 15% | 76~90 | 13% | 30% |