KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
20/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-06
2026
Banga Gargzdai
Hegelmann Litauen
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
06-07
2026
Banga Gargzdai
FK Riteriai
16 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-07
2026
Transinvest Vilnius
Banga Gargzdai
22 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-06
2026
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-07
2026
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius
15 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
OFK Petrovac
FK Zalgiris Vilnius
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banga Gargzdai và FK Zalgiris Vilnius vào 22:30 ngày 20/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dovydas Norvilas
89'
86'
Gustas JaruseviciusYuri Kendysh
Kofi Fosuhene AsarePamilerin Olugbogi
84'
Umaro CandeRokas Filipavicius
84'
Maksim Andrejev
81'
Dovydas NorvilasVaidas Magdusauskas
72'
Maksim AndrejevSato Misaki
72'
72'
Nemanja MihajlovicNikola Petkovic
56'
Martynas SetkusDominik Franke
56'
Marko CapanOvidijus Verbickas
Rokas Filipavicius
54'
Aleksandras Levsinas
46'
46'
Danny LupanoPetar Bosancic
Deividas Malzinskas
37'
Pamilerin Olugbogi
9'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
14
Volodymyr Krynsky
Vincentas Sarkauskas
1251
Cadu
Sesplaukis D.
186
Junior Simao
Turda G.
527
Ricardo Oliver Henning
Bosancic P.
1519
Antuzis V.
Dominik Franke
2199
Olugbogi P.
Kendysh Y.
7721
Praleika S.
Verbickas O.
2211
Filipavicius R.
Bilenkyi S.
1945
Sato Misaki
Golubickas P.
1010
Vaidas Magdusauskas
Bryan Silva Teixeira
703
Malzinskas D.
Petkovic N.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49.2% | Phạm lỗi | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 5% | 1~15 | 13% | 7% |
| 23% | 24% | 16~30 | 10% | 13% |
| 10% | 18% | 31~45 | 24% | 34% |
| 27% | 16% | 46~60 | 13% | 10% |
| 19% | 20% | 61~75 | 17% | 13% |
| 8% | 13% | 76~90 | 20% | 21% |