KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Liên đoàn Scotland
18/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
Cách đây
22-07
2026
Inverness C.T.
St. Johnstone
3 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
25-07
2026
St. Johnstone
East Fife
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
02-08
2026
St. Johnstone
Kilmarnock
14 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
25-07
2026
Greenock Morton
Inverness C.T.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
01-08
2026
Greenock Morton
Partick Thistle
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
08-08
2026
Stenhousemuir
Greenock Morton
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Johnstone và Greenock Morton vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josh Fowler
90'
James Gullan
89'
78'
Iain Wilson
Ruari Paton
77'
Reece McAlear
72'
James Gullan
62'
62'
Grant Gillespie
Logan Chalmers
5'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng0.7
0.5Bàn thua1.5
4.7Bị sút trúng mục tiêu12
7.8Phạt góc4.2
2Thẻ vàng1.9
12.6Phạm lỗi11.4
58.8%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1518%9%
30%21%16~307%10%
15%21%31~4518%25%
11%12%46~6022%16%
15%18%61~7511%12%
18%15%76~9018%25%