KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
21/06 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
05-07
2026
Club Ciudad de Bolivar
Godoy Cruz
14 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
11-07
2026
Estudiantes de Caseros
Club Ciudad de Bolivar
20 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
12-07
2026
Los Andes
Club Ciudad de Bolivar
21 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
06-07
2026
Estudiantes de Caseros
Racing de Cordoba
15 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
11-07
2026
Estudiantes de Caseros
Club Ciudad de Bolivar
20 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
12-07
2026
Estudiantes de Caseros
Atletico Mitre de Santiago del Estero
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Ciudad de Bolivar và Estudiantes de Caseros vào 01:00 ngày 21/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonathan ChaconAgustin Paredes
90'
89'
Balthazar BernardiFranco Quinteros
84'
Ian VeraVergara J.
82'
Vergara J.Enzo Acosta
82'
Santiago CamachoRodrigo Melo
Brian QuintanaYeri N.
78'
66'
Ian Vera
55'
Ian VeraJorge Correa
55'
Bautista DegregorioEzequiel Almiron
Rodriguez T.Facundo Mucignat
46'
Federico Peralta
46'
15'
Franco Quinteros
Facundo MucignatAlex Díaz
3'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Agustin Rufinetti
Facundo Vila
13
Federico Peralta
Jorge Benitez
26
Elias Martinez
Melo R.
55
Diaz A.
Caro Nicolas
62
Navarro E.
Quinteros F.
311
Maximiliano Gutierrez
Ardiles F.
78
Yeri N.
Martin Albarracin
44
Paredes A.
Sena F.
87
Mucignat F.
Acosta E.
119
Jonathan Maciel
Correa J.
1010
Gonzalez A.
Ezequiel Almiron
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 47.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 9% | 9% |
| 14% | 17% | 16~30 | 18% | 28% |
| 16% | 14% | 31~45 | 9% | 23% |
| 11% | 11% | 46~60 | 9% | 14% |
| 16% | 14% | 61~75 | 18% | 14% |
| 21% | 26% | 76~90 | 36% | 9% |