KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera B
21/06 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
28-06
2026
Excursionistas
Deportivo Merlo
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
05-07
2026
Sportivo Dock Sud
Excursionistas
14 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
12-07
2026
Excursionistas
Comunicaciones BsAs
21 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
28-06
2026
Villa Dalmine
Deportivo Camioneros
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
05-07
2026
Deportivo Camioneros
UAI Urquiza
14 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
12-07
2026
Real Pilar
Deportivo Camioneros
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Excursionistas và Deportivo Camioneros vào 01:30 ngày 21/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gonzalo Pedrosa
90+8'
Gonzalo Pedrosa
90+7'
80'
80'
Gian Zoratti
75'
48'
Matias De Jesus
44'
Rodrigo Acosta
37'
Lucas Perez Godoy
19'
Matias De Jesus
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 12% | 1~15 | 3% | 10% |
| 7% | 16% | 16~30 | 12% | 13% |
| 7% | 16% | 31~45 | 25% | 20% |
| 28% | 18% | 46~60 | 22% | 6% |
| 21% | 14% | 61~75 | 9% | 24% |
| 16% | 22% | 76~90 | 25% | 24% |