KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
23/06 05:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
29-06
2026
Ypiranga(RS)
Confianca (SE)
6 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
05-07
2026
Confianca (SE)
Barra FC
11 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
12-07
2026
Botafogo PB
Confianca (SE)
18 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
28-06
2026
Figueirense
Guarani Futebol Clube
5 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
05-07
2026
Guarani Futebol Clube
Floresta CE
11 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
12-07
2026
Paysandu (PA)
Guarani Futebol Clube
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Confianca (SE) và Guarani Futebol Clube vào 05:30 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel
89'
73'
57'
Nathan Melo Silva
56'
Rafael Ferreira Donato
Maikon Alves De Aquino
53'
Maikon Alves De Aquino
47'
33'
Nathan Melo Silva
Iago Antonio Silva Santos
30'
30'
Guilherme

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng2.2
1.4Bàn thua0.8
12.4Bị sút trúng mục tiêu8.5
6.4Phạt góc7.9
2.1Thẻ vàng3
14Phạm lỗi0
54.8%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%13%1~1515%16%
10%20%16~3020%3%
10%17%31~4517%22%
17%8%46~6010%19%
14%17%61~7517%12%
32%22%76~9017%25%