KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
20/06 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
24-06
2026
Coquimbo Unido
Deportes Limache
3 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
28-06
2026
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido
7 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
02-07
2026
Deportes Limache
Coquimbo Unido
11 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
28-06
2026
Deportes Limache
Deportes Iquique
7 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
05-07
2026
Deportes Iquique
Coquimbo Unido
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
Union San Felipe
Deportes Iquique
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coquimbo Unido và Deportes Iquique vào 23:30 ngày 20/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Lucas David Pratto
58'
Pablo Rodriguez
49'
47'
Jorge Ayala
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 11% | 16% |
| 14% | 9% | 16~30 | 8% | 16% |
| 18% | 20% | 31~45 | 17% | 11% |
| 16% | 18% | 46~60 | 22% | 16% |
| 20% | 18% | 61~75 | 17% | 15% |
| 24% | 20% | 76~90 | 22% | 22% |