KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
23/06 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
27-06
2026
Nordic United FC
IK Oddevold
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-07
2026
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
25 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Orebro
IK Oddevold
33 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
27-06
2026
Ljungskile SK
Orebro
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
IFK Varnamo
Ljungskile SK
26 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-07
2026
Ljungskile SK
Sandvikens IF
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Oddevold và Ljungskile SK vào 00:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emmanuel Gono
90+4'
Emmanuel GonoEsim Mehmed
89'
83'
Alex RasheedLukas Corner
80'
Daniel Ljung
Adam EngelbrektssonGustav Forssell
77'
Daniel KrezicHugo Engstrom
77'
75'
Lukas Corner
68'
Daniel Lagerlof
67'
David FriskAlfons Boren
67'
William NilssonShakur Omar
Elias ForsbergOlle Kjellman Olblad
66'
Oscar Iglicar BerntssonAwaka Djoro
66'
13'
Hugo BorstamFilip Ambroz
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
12
Saetra M.
Eriksson L.
122
Albin J.
Reljanovic E.
163
Erik Hedenquist
Mensah G.
606
Adolfsson J.
Maric I.
695
Mehmed E.
I.Seidu
416
Awaka Djoro
Ambroz F.
1014
Gabriel Sandberg
Lagerlof D.
1419
Hugo Engstrom
Omar S.
1117
Olle Kjellman Olblad
Ljung D.
7110
Leonardo Farah Shahin
Boren A.
2718
Gustav Forssell
Corner L.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 48.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 5% | 1~15 | 9% | 14% |
| 10% | 14% | 16~30 | 4% | 20% |
| 14% | 17% | 31~45 | 13% | 11% |
| 20% | 19% | 46~60 | 25% | 5% |
| 10% | 19% | 61~75 | 16% | 14% |
| 25% | 24% | 76~90 | 30% | 32% |