KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ireland
23/06 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
28-06
2026
Sligo Rovers
Shelbourne
5 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-07
2026
Shelbourne
Dundalk
11 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
Waterford United
Shelbourne
39 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
27-06
2026
Bohemians
St. Patricks
4 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-07
2026
Drogheda United
Bohemians
11 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
Bohemians
St Joseph's FC
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shelbourne và Bohemians vào 01:45 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ali Coote
90+2'
Sean Boyd
88'
84'
Zane MyersRoss Tierney
Evan Caffrey
83'
82'
Ross TierneyColm Whelan
Sean MooreJames Norris
81'
80'
Adam Mcdonnell
Sean Boyd
78'
71'
Connor ParsonsHarry Vaughan
Paddy Barrett
71'
William JarvisDaniel Kelly
66'
66'
Adam McdonnellJordan Flores
65'
Dayle RooneyMarkuss Strods
Ali CooteHarry Wood
54'
Rodrigo FreitasEllis Chapman
46'
Sean BoydSean Gannon
46'
Sean Gannon
41'
30'
Colm WhelanJordan Flores
23'
Ross Tierney
1'
Harry VaughanColm Whelan

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Speel W.
P.Walters
25
18
Norris J.
Power D.
16
4
K.Ledwidge
P.Hickey
12
29
Barrett Paddy
Todd S.
22
2
Gannon S.
S.Mullen
15
25
M.Mbeng
Devoy D.
10
27
E.Caffrey
Flores J.
6
5
Chapman E.
Strods M.
32
21
Henry-Francis J.
Tierney R.
26
7
Wood H.
Vaughan H.
8
17
Kelly D.
Whelan C.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua1.9
10.8Bị sút trúng mục tiêu10.4
4.6Phạt góc5.9
2.9Thẻ vàng1.9
10.7Phạm lỗi11.7
48.8%Kiểm soát bóng59.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~1512%8%
10%23%16~3019%12%
16%3%31~4517%25%
12%16%46~6017%16%
24%18%61~7514%18%
20%22%76~9019%18%