KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
23/06 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
27-06
2026
Shamrock Rovers
Galway United
3 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
05-07
2026
Sligo Rovers
Shamrock Rovers
11 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
08-07
2026
Floriana F.C.
Shamrock Rovers
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
27-06
2026
Derry City
Drogheda United
3 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-07
2026
Derry City
Waterford United
10 Ngày
Europa League
Cách đây
10-07
2026
CSKA Sofia
Derry City
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shamrock Rovers và Derry City vào 02:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam Brennan
89'
Aaron GreeneJohn McGovern
83'
77'
Carl Winchester
Max KovalevskisJake Mulraney
76'
72'
James McClean
72'
Terence DohertyLiam Boyce
Aaron GreeneMichael Noonan
70'
John O\'Reilly-O\'SullivanCory O Sullivan
70'
Naj RaziGraham Burke
70'
John McGovernDylan Watts
70'
61'
Liam Boyce
56'
James OlayinkaCameron Dummigan
Graham Burke
56'
56'
Carl WinchesterDarragh Markey
50'
Cameron Dummigan
45+4'
Brandon Fleming
25'
Liam BoyceJames McClean
24'
Darragh MarkeyKevin Santos
4'
James McClean
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
McGinty E.
E.Beach
1327
OSullivan C.
Cotter B.
25
Grace L.
Conor Barr
2222
T.Sobowale
McClean P.
319
Adam Brennan
Fleming B.
1929
Byrne J.
Dummigan C.
238
M.Healy
McClean J.
1611
Mulraney J.
Santos K.
2110
Burke G.
O''Reilly A.
831
Noonan M.
Duffy M.
77
Watts D.
Boyce L.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 64.5% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 8% | 1~15 | 6% | 5% |
| 14% | 14% | 16~30 | 15% | 23% |
| 24% | 18% | 31~45 | 18% | 13% |
| 6% | 12% | 46~60 | 12% | 23% |
| 14% | 18% | 61~75 | 15% | 18% |
| 26% | 27% | 76~90 | 31% | 15% |