KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
23/06 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
Cách đây
29-06
2026
Keflavik
KR Reykjavik
5 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
03-07
2026
Thor Akureyri
KR Reykjavik
9 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
13-07
2026
KR Reykjavik
IBV Vestmannaeyjar
19 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
30-06
2026
IA Akranes
Fram Reykjavik
7 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
04-07
2026
IA Akranes
Breidablik
11 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
13-07
2026
KA Akureyri
IA Akranes
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KR Reykjavik và IA Akranes vào 02:15 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eidur Gauti SaebjornssonAron Sigurdarson
90+5'
Astbjorn ThordarsonAmin Cosic
87'
86'
Runar Mar S. Sigurjonsson
Aron SigurdarsonAsgeir Galdur Gudmundsson
83'
78'
Gabriel GunnarssonMani Isak Gudjonsson
69'
Steinar ThorsteinssonMarkus Pall Ellertsson
Asgeir Galdur GudmundssonLuke Morgan Conrad Rae
69'
Alexander PalmasonOrri Hrafn Kjartansson
69'
64'
Runar Mar S. Sigurjonsson
Eidur Gauti SaebjornssonStefan Arni Geirsson
62'
Aron SigurdarsonGabriel Hrannar Eyjolfsson
61'
Arnor Ingvi Traustason
52'
46'
Runar Mar S. SigurjonssonOmar Bjorn Stefansson
41'
Gisli Laxdal UnnarssonJohannes Vall
Luke Morgan Conrad RaeArnor Ingvi Traustason
32'
24'
Mani Isak Gudjonsson
16'
Omar Bjorn Stefansson
Arnor Ingvi TraustasonStefan Arni Geirsson
15'
14'
Erik Tobias Sandberg
12'
Mani Isak GudjonssonOmar Bjorn Stefansson
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-4-2 Khách
12
Halldor Snaer Georgsson
Simonarson J. S.
3721
Eyjolfsson G.
Gislason J. G. E.
667
Palmason F.
Sandberg E.
134
Michael Akoto
Baldvin Thor Berndsen
526
Hrafn Tomasson
Vall J.
319
Cosic A.
Markus Pall Ellertsson
2511
Sigurdarson A.
Thorarinsson G.
823
Traustason A.
Haraldsson H.
717
Luke Morgan Conrad Rae
Omar Bjorn Stefansson
228
Geirsson S.
Mani Isak Gudjonsson
2077
Kjartansson O. H.
Jonsson V.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 9.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 12% | 4% |
| 16% | 11% | 16~30 | 7% | 10% |
| 18% | 19% | 31~45 | 17% | 12% |
| 10% | 23% | 46~60 | 20% | 18% |
| 20% | 11% | 61~75 | 14% | 22% |
| 16% | 23% | 76~90 | 28% | 29% |