KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23/06 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Changchun XIdu Football Club
Haimen Codion
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
05-07
2026
Taian Tiankuang
Changchun XIdu Football Club
12 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
12-07
2026
Changchun XIdu Football Club
Dalian Yingbo B
19 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Dalian Yingbo B
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
Shandong Taishan B
Lanzhou Longyuan Athletics
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Lanzhou Longyuan Athletics
Taian Tiankuang
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Changchun XIdu Football Club và Lanzhou Longyuan Athletics vào 15:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Wang Si
87'
Ular MuhtarLiu Xinyu
87'
Wang SiXiao Yufeng
80'
Omer AbdukerimJianchen Lu
Yangyang MaXin Wang
77'
Sun FeiYouzu He
76'
67'
Mewlan MemetiminWang Lingke
67'
Yuan Z.Weiyi Jiang
Jiyu ZhongYang Liu
64'
57'
Wang Lingke
Feng ZijunYang Jingfan
46'
45'
Weiyi Jiang
Wang Tianci
31'
13'
Ababekri Erkin
11'
Liu Xinyu
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-4-1 Khách
17
Hu Haoran
Zhang J.
12
Song Wang
Jiang Weiyi
2221
Hao Wang
Hu Yubo
4213
Wang Tianci
Yufeng Xiao
445
Yang Jingfan
Erkin Ababekri
176
Yang Liu
Luo Hanbowen
28
Zhen Yu Song
Sun Xinkai
107
Wang Xin
Chen K.
3914
He Y.
Wang Lingke
3010
Huang Wenzhuo
Lu J.
729
Memet Nuryasin
Liu Xinyu
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 17.6 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 5% | 1~15 | 10% | 15% |
| 7% | 20% | 16~30 | 16% | 10% |
| 28% | 25% | 31~45 | 10% | 13% |
| 10% | 15% | 46~60 | 20% | 18% |
| 10% | 10% | 61~75 | 12% | 21% |
| 21% | 25% | 76~90 | 29% | 21% |