KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23/06 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Changchun XIdu Football Club
Haimen Codion
3 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
Haimen Codion
Dalian Kewei
11 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Tech Bắc Kinh
Haimen Codion
17 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Dalian Kewei
Shanghai Port B
3 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
Shanghai Port B
Tech Bắc Kinh
10 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
11-07
2026
Shanghai Port B
Yan An Ronghai
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haimen Codion và Shanghai Port B vào 18:30 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Yuetao CaoGuoguang Pei
86'
Dan QiHanlong Yin
86'
Hanlong Yin
84'
82'
Liu TiechengWang Yiwei
75'
Xiaohang RenJunjie Zhang
Yuese XuYuanji Dai
74'
Jianhua DingXin Cheng
73'
68'
Liang JinhongJiaqi Li
68'
Zhezhe CaoCui Juncheng
67'
Liu Tiecheng
Xianfeng ZhouBowen Wang
53'
Hang Yu
51'
46'
Deming Li
46'
Liu TiechengHongyu Xie
Bowen WangYuanji Dai
28'
23'
Cui Juncheng
Bowen WangHanlong Yin
8'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
26
Liang Zhenfu
Yuhang Zhang
5553
Cheng Y.
Xie Hongyu
2017
Bai Xianyi
Ruixuan Xu
3023
Hang Yu
Wang Dongcheng
546
Yin Hanlong
Wang Yiwei
721
Chen Weijing
Junjie Zhang
3711
Pei Guoguang
Juncheng Cui
4619
Lei Zheng
Ruilong Li
2459
Dai Yuanji
Junxiang Wen
3516
Wang B.
Jiaqi Li
168
Xin Cheng
Deming Li
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 0.4 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 13% | 25% |
| 18% | 14% | 16~30 | 13% | 18% |
| 15% | 21% | 31~45 | 35% | 21% |
| 16% | 16% | 46~60 | 10% | 9% |
| 16% | 4% | 61~75 | 8% | 15% |
| 23% | 26% | 76~90 | 18% | 9% |