KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
18/06 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Renaissance Sportive de Berkane và Olympique de Safi vào 21:00 ngày 18/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Imad Serbout
90+3'
Youssef El Motie
89'
Anass EddaouSoulaimane El Bouchqali
89'
Thierry Mohamed SanouSalaheddine Errahouli
Mohamed El MorabitRayane Aabid
80'
Younes El KaabiOussama Lamlioui
80'
67'
Med Amine FadilImad Khannouss
67'
Mohamed Ayman OuhattiFred Duval Ngoma
57'
Younes NajariAchref Habbassi
Reda HajjiYassine Labhiri
57'
Ayoub KhairiZinedine Machach
57'
Oussama HaddadiEtTayeb Boukhriss
46'
44'
Achref Habbassi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Mehdi Maftah
El Motie Y.
253
Sadil M.
Soufeir A.
227
Kandouss I.
Serbout I.
3233
Boukhriss E.
Mkhair A.
3020
Manaout H.
Saad Morsli
2717
Labhiri Y.
Fred Duval Ngoma
429
Machach Z.
Karmoune F.
823
Chouiar M.
Habbassi A.
2814
Aabid R.
El Bouchqali S.
2911
Mehri Y.
Salaheddine Errahouli
59
Lamlioui O.
Imad Khannouss
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 11% | 1~15 | 14% | 5% |
| 15% | 11% | 16~30 | 14% | 10% |
| 18% | 20% | 31~45 | 3% | 20% |
| 10% | 11% | 46~60 | 11% | 20% |
| 18% | 5% | 61~75 | 18% | 20% |
| 28% | 38% | 76~90 | 37% | 25% |