KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ma-rốc
18/06 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wydad và FUS Fath Union Sportive Rabat vào 21:00 ngày 18/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nabil Khali
90+7'
90+1'
Ali El HarrakAmine Souane
Walid SabbarMohamed Mounssef
84'
82'
Anas El MakkaouiLamine Diakite
Nabil KhaliAyoub Boucheta
76'
64'
Deo BassingaSoufiane Tazi
61'
Salah Moussadak
58'
Cofi Salaheddine
54'
Oussama Raoui
Ramiro Vaca
51'
50'
Hodifa El Mahssani
Hamza Hannouri
46'
Walid NassiMoises Paniagua
46'
Naim ByarMohamed Rayhi
46'
45+1'
Hodifa El MahssaniLamine Diakite
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-1-1 Khách
16
Benadid E. M.
Lakred A.
9724
Boucheta A.
Raoui O.
265
A.El Wafi
El Mhassani H.
2213
Salah Moussadak
Cofi Salaheddine
3234
Bouchouari M.
Fernando Data Chamboco
3127
Bakasu J.
Amine Souane
1455
Mohamed Mounssef
Serrhat Anas
58
Mohamed Rayhi
El Msane A.
310
Vaca R.
Mahir A.
820
Moises Paniagua
Tazi S.
4919
Hanouri H.
Diakite L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 6% | 1~15 | 3% | 14% |
| 9% | 16% | 16~30 | 15% | 11% |
| 23% | 20% | 31~45 | 19% | 17% |
| 9% | 9% | 46~60 | 7% | 17% |
| 15% | 13% | 61~75 | 23% | 14% |
| 28% | 32% | 76~90 | 30% | 23% |