KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
24/06 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
10-07
2026
US Mondorf-les-Bains
Dinamo Tbilisi
16 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
17-07
2026
Dinamo Tbilisi
US Mondorf-les-Bains
23 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi
45 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
08-08
2026
Dinamo Batumi
FC Gagra
45 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
15-08
2026
Samgurali Tskh
Dinamo Batumi
52 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
22-08
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Dinamo Batumi
59 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Tbilisi và Dinamo Batumi vào 00:00 ngày 24/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Mamuka Kobakhidze
89'
Revaz Chiteishvili
Nika Ninua
88'
Maxime Do Couto Teixeira
75'
45+4'
Luka Kapianidze
7'
Uerdi MaraNika Kalandarishvili
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49.2% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 21% | 1~15 | 13% | 10% |
| 16% | 18% | 16~30 | 15% | 9% |
| 20% | 23% | 31~45 | 22% | 12% |
| 11% | 13% | 46~60 | 15% | 15% |
| 12% | 7% | 61~75 | 13% | 23% |
| 18% | 15% | 76~90 | 20% | 28% |