KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
29/06 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
02-07
2026
Universidad de Chile
Union La Calera
3 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
05-07
2026
Union San Felipe
Union La Calera
6 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Union La Calera
Everton CD
28 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
05-07
2026
Santiago Wanderers
Universidad de Chile
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers
21 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-07
2026
Santiago Wanderers
Union San Felipe
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union La Calera và Santiago Wanderers vào 02:00 ngày 29/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joan Cruz
90+6'
Martin Hiriart
89'
82'
Jorge Luna
Bayron Oyarzo Munoz
52'
Francisco Jose PozzoMartin Hiriart
48'
45+3'
Bayron Oyarzo Munoz
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 5 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 15% | 4% |
| 11% | 14% | 16~30 | 17% | 13% |
| 38% | 32% | 31~45 | 15% | 18% |
| 11% | 12% | 46~60 | 13% | 11% |
| 4% | 4% | 61~75 | 15% | 6% |
| 23% | 28% | 76~90 | 23% | 44% |