KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Cúp Chilê
02/07 07:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
05-07
2026
Santiago Wanderers
Universidad de Chile
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
27-07
2026
Audax Italiano
Universidad de Chile
24 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
03-08
2026
Universidad de Chile
Huachipato
31 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
05-07
2026
Union San Felipe
Union La Calera
2 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-07
2026
Union La Calera
Everton CD
22 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
01-08
2026
Cobresal
Union La Calera
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universidad de Chile và Union La Calera vào 07:30 ngày 02/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcelo Morales
90+7'
81'
Yerko Bastian Leiva Lazo
Marcelo Morales
58'
Javier Urzua
54'
48'
Francisco Jose PozzoMartin Hiriart
43'
Nicolas Gaston Avellaneda
42'
Vicente Lavin
25'
Juan Manuel Requena

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.5
1.1Bàn thua1.3
9.9Bị sút trúng mục tiêu14.2
5.8Phạt góc4
2.6Thẻ vàng2
9.8Phạm lỗi9.9
59.2%Kiểm soát bóng47.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~1511%13%
18%11%16~308%18%
14%28%31~4528%16%
28%16%46~6017%11%
12%4%61~7511%13%
18%26%76~9022%25%