KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Lithuania
23/06 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
28-06
2026
FK Kauno Zalgiris II
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
4 Ngày
Lithuania I Lyga
Cách đây
04-07
2026
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
Ekranas Panevezys
11 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
29-06
2026
FK Riteriai
Kauno Zalgiris
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
03-07
2026
Dziugas Telsiai
Kauno Zalgiris
10 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
08-07
2026
Kauno Zalgiris
De Rita Goni Lane
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija và Kauno Zalgiris vào 22:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
76'
52'
47'
31'
Đội hình
Chủ
Khách
76
Semaska U.
Tautvydas Burdzilauskas
217
Stanislav Brykov
Ikaunieks D.
948
Sidlauskas A.
Mikelionis D.
2253
Vilkuotis R.
Leo Ribeiro
154
Kezunas A.
Cernych F.
1124
Daniel Misiunas
Moutachy J.
4510
Osipovic A.
Burba M.
2489
Paulikas I.
Karashima Y.
877
Jurevicius Z.
Anton Tolordava
315
Leonenko G.
Baldassarra F.
3230
Sabitu T.
Hernandez A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 8% | 3% |
| 12% | 21% | 31~45 | 17% | 22% |
| 17% | 13% | 46~60 | 28% | 29% |
| 14% | 6% | 61~75 | 19% | 11% |
| 34% | 26% | 76~90 | 15% | 22% |