KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Lithuania
23/06 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
Cách đây
26-06
2026
Garr and Ava
FK Minija
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
29-06
2026
Baltija Panevezys
Suduva
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
04-07
2026
Baltija Panevezys
Hegelmann Litauen
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
11-07
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Minija và Baltija Panevezys vào 22:30 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+4'
90+3'
83'
77'
72'
58'
56'
50'
31'
28'
16'
5'
Đội hình
Chủ
Khách
4
Diawara M.
Asamoah K.
2713
Gustas Gumbaravicius
Lovro Grajfoner
119
Diba Nwegbo
Arijus Brazinskas
2245
Kazeem Aderounmu
Kurtsev O.
1743
Diawara B.
Asante I.
3414
Komissarov N.
Kerkez S.
132
Vykintas Gaudiesius
Bopesu J.
953
Mockus E.
Janusevskis J.
158
Pipiras D.
Veliulis E.
77
Julius Kasparavicius
Ramanauskas M.
66
Sidibe M. A.
Miano van den Bos
5Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 19.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 2% | 22% |
| 8% | 11% | 16~30 | 17% | 13% |
| 16% | 31% | 31~45 | 14% | 17% |
| 21% | 15% | 46~60 | 25% | 13% |
| 18% | 6% | 61~75 | 11% | 13% |
| 18% | 20% | 76~90 | 28% | 20% |