KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
23/06 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
08-08
2026
FC Gori
FC Sioni Bolnisi
46 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-08
2026
FC Sioni Bolnisi
Shturmi
53 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
22-08
2026
Odishi 1919
FC Sioni Bolnisi
60 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
08-08
2026
Aragvi Dusheti
Samtredia
46 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
15-08
2026
Samtredia
FC Gori
53 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
22-08
2026
Shturmi
Samtredia
60 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Sioni Bolnisi và Samtredia vào 00:00 ngày 23/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Giorgi Gvishiani
Kevin
90+6'
90+6'
Giorgi Mtchedlishvili Jr
Kwame AsamoahTornike Dundua
90+1'
Aleksandre Tcholokava
90'
68'
Temur Odikadze
Georgi ChachuaBantu Mzwakali
47'
Kwame AsamoahDachi Tsnobiladze
21'
6'
Temur Odikadze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 52.6% | Phạm lỗi | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 11% | 20% |
| 11% | 13% | 16~30 | 11% | 14% |
| 23% | 19% | 31~45 | 18% | 10% |
| 11% | 8% | 46~60 | 13% | 16% |
| 21% | 13% | 61~75 | 23% | 16% |
| 19% | 25% | 76~90 | 20% | 20% |