KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
National Primera Division Western Australia
27/06 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
WAUS D2
Cách đây
04-07
2026
Joondalup City
Quinns FC
7 Ngày
WAUS D2
Cách đây
11-07
2026
Quinns FC
UWA-Nedlands FC
14 Ngày
WAUS D2
Cách đây
18-07
2026
Floreat Athena
Quinns FC
21 Ngày
WAUS D2
Cách đây
04-07
2026
Murdoch Uni Melville
Floreat Athena
7 Ngày
WAUS D2
Cách đây
11-07
2026
Subiaco AFC
Murdoch Uni Melville
14 Ngày
WAUS D2
Cách đây
18-07
2026
Joondalup City
Murdoch Uni Melville
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Quinns FC và Murdoch Uni Melville vào 14:00 ngày 27/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
77'
64'
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 48.7% | Phạm lỗi | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 7% | 1~15 | 11% | 12% |
| 9% | 20% | 16~30 | 20% | 8% |
| 14% | 23% | 31~45 | 14% | 18% |
| 16% | 14% | 46~60 | 11% | 12% |
| 11% | 12% | 61~75 | 27% | 20% |
| 28% | 20% | 76~90 | 14% | 27% |