KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
10/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Derry City
CSKA Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
20-07
2026
Slavia Sofia
CSKA Sofia
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-07
2026
CSKA Sofia
Botev Plovdiv
18 Ngày
Europa League
Cách đây
17-07
2026
Derry City
CSKA Sofia
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
01-08
2026
St. Patricks
Derry City
22 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-08
2026
Derry City
Sligo Rovers
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Sofia và Derry City vào 01:00 ngày 10/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
James OlayinkaPatrick McClean
Alejandro PiedrahitaStefano Sensi
85'
83'
James McCleanRob Slevin
75'
Barry Cotter
Mohamed BrahimiIsaac Solet
72'
Joel ZwartsSantiago Leandro Godoy
72'
71'
Jamie StottChristy Grogan
64'
Nick TwiskCameron Dummigan
Ioannis PittasDavid Samuel Custodio Lima
53'
Bruno JordaoStefano Sensi
41'
31'
Liam BoyceMichael Duffy
Ioannis Pittas
19'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
21
Fedor Lapoukhov
Maher B.
117
Martino A.
Conor Barr
2214
Ivanov T.
Grogan C.
2532
F.Rodríguez
McClean P.
32
David Samuel Custodio Lima
Slevin R.
68
Sensi S.
Cotter B.
26
Jordao B.
Olayinka J.
2830
Petko Panayotov
Dummigan C.
2328
Pittas I.
Duffy M.
794
Solet I.
Boyce L.
279
Godoy S. L.
Chapman E.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 55.5% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 8% | 1~15 | 9% | 5% |
| 6% | 17% | 16~30 | 12% | 21% |
| 15% | 15% | 31~45 | 28% | 10% |
| 11% | 13% | 46~60 | 15% | 24% |
| 13% | 13% | 61~75 | 18% | 13% |
| 34% | 31% | 76~90 | 15% | 24% |